TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переру́гиваться

thể chưa hoàn thành
pererúgivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переру́гиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переру́гиваться nghĩa là cãi nhau, mắng nhau.

Nghĩa của переру́гиваться

Động từ

  1. Cãi nhau, mắng nhau, chửi nhau, chửi mắng nhau.

Chia động từ переру́гиваться

NgôiHiện tại
япереру́гиваюсь
тыпереру́гиваешься
он / она́ / оно́переру́гивается
мыпереру́гиваемся
выпереру́гиваетесь
они́переру́гиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переругиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)переру́гивался
Giống cái (она́)переру́гивалась
Giống trung (оно́)переру́гивалось
Số nhiều (они́)переру́гивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переру́гивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переру́гивайтесь

Câu hỏi thường gặp

переругиваться nghĩa là gì?

переругиваться (động từ) nghĩa là cãi nhau, mắng nhau.

переругиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переру́гиваться (phiên âm Latinh pererúgivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.