TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переры́в

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pererýv[pʲɪrʲɪˈrɨf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переры́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переры́в nghĩa là gián đoạn, đứt đoạn, giải lao, tạm nghỉ.

Nghĩa của переры́в

Danh từ

  1. действие [sự] gián đoạn, đứt đoạn, đứt quãng, cách quãng, tạm ngừng.
  2. временное прекращение чего-л. [giờ] giải lao, tạm nghỉ, nghỉ, giải trí.
    • объяви́ть переры́в на де́сять мину́тtuyên bố tạm nghỉ (giải lao, nghỉ) mười phút
    • сде́лать переры́в в рабо́теnghỉ tay, ngơi tay, nghỉ giải lao
    • переры́в на обе́дgiờ nghỉ [ăn] trưa
    • рабо́тать без переры́ваlàm việc không ngừng (liên tục, không ngơi tay, không nghỉ tay, luôn tay)
  3. khẩu ngữ разрыв [chỗ] gián đoạn, đứt quãng.

Biến cách của переры́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переры́впереры́вы
Sinh cách кого? чего?переры́вапереры́вов
Tặng cách кому? чему?переры́вупереры́вам
Đối cách кого? что?переры́впереры́вы
Công cụ cách кем? чем?переры́вомпереры́вами
Giới cách о ком? о чём?переры́вепереры́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với переры́в

  • Давайте сделаем небольшой перерыв. Hãy nghỉ một chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6205628
  • Давай сделаем небольшой перерыв. Hãy nghỉ một chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9103579
  • Сделаем небольшой перерыв. Hãy nghỉ một chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12112886
  • Дождь шёл три дня без перерыва. Trời mưa suốt ba ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9417620
  • Я чуть-чуть поспала на обеденном перерыве, потому что была сильно уставшей. Vào giờ nghỉ trưa, vì quá mệt nên tôi đã chợp mắt một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10180008

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

перерыв nghĩa là gì?

перерыв (danh từ) nghĩa là gián đoạn, đứt đoạn, giải lao, tạm nghỉ.

перерыв đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переры́в (phiên âm Latinh pererýv, IPA [pʲɪrʲɪˈrɨf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.