перерываться
thể chưa hoàn thành
pereryvatʹsja
giọng máy của trình duyệt
перерываться nghĩa là bị gián đoạn, đứt đoạn.
Nghĩa của перерываться
Động từ
- Bị gián đoạn, đứt đoạn, đứt quãng.
Cặp thể của перерываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
перерываться nghĩa là gì?
перерываться (động từ) nghĩa là bị gián đoạn, đứt đoạn.
перерываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перерываться (phiên âm Latinh pereryvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.