TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перерываться

thể chưa hoàn thành
pereryvatʹsja giọng máy của trình duyệt

перерываться nghĩa là bị gián đoạn, đứt đoạn.

Nghĩa của перерываться

Động từ

  1. Bị gián đoạn, đứt đoạn, đứt quãng.

Cặp thể của перерываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

перерываться nghĩa là gì?

перерываться (động từ) nghĩa là bị gián đoạn, đứt đoạn.

перерываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перерываться (phiên âm Latinh pereryvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.