TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пересажывать

thể chưa hoàn thành
peresažyvatʹ giọng máy của trình duyệt

пересажывать nghĩa là chuyển chỗ, đổi chỗ, đánh trồng, ra ngôi.

Nghĩa của пересажывать

Động từ

  1. Chuyển chỗ [ngồi], đổi chỗ [ngồi], cho... ngồi sang [chỗ khác].
    • пересади́ть учени́ка на другу́ю парту́chuyển (đổi) chỗ cho cậu học sinh sang bàn khác, cho cậu học sinh ngồi sang bàn khác
    • переса́жывать пассажи́ров в друго́й ваго́нchuyển (đổi) chỗ cho hành khách sang toa khác
  2. растения Đánh... trồng [nơi khác], ra ngôi, cấy.
    • переса́жывать огурцы́ из парника́ на гря́дкиđánh [những cây] dưa chuột từ trong nhà kính ra trồng ở luống
    • мед.cấy, ghép, di thực
    • пересади́ть рогови́цу гла́заghép giác mạc
    • пересади́ть ко́жуcấy da, ghép da

Câu hỏi thường gặp

пересажывать nghĩa là gì?

пересажывать (động từ) nghĩa là chuyển chỗ, đổi chỗ, đánh trồng, ra ngôi.

пересажывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пересажывать (phiên âm Latinh peresažyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.