переса́живаться
Dấu sắc trên переса́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переса́живаться nghĩa là ngồi sang chỗ khác, đổi chỗ ngồi, chuyển tàu, đổi tàu.
Nghĩa của переса́живаться
Động từ
- Ngồi sang chỗ khác, đổi chỗ ngồi, chuyển chỗ ngồi.
- на другой транспорт Chuyển tàu, đổi tàu.
Cặp thể của переса́живаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переса́живаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переса́живаюсь |
| ты | переса́живаешься |
| он / она́ / оно́ | переса́живается |
| мы | переса́живаемся |
| вы | переса́живаетесь |
| они́ | переса́живаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересаживаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переса́живался |
| Giống cái (она́) | переса́живалась |
| Giống trung (оно́) | переса́живалось |
| Số nhiều (они́) | переса́живались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переса́живайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переса́живайтесь |
Họ từ của переса́живаться
Câu hỏi thường gặp
пересаживаться nghĩa là gì?
пересаживаться (động từ) nghĩa là ngồi sang chỗ khác, đổi chỗ ngồi, chuyển tàu, đổi tàu.
пересаживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переса́живаться (phiên âm Latinh peresáživatʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈsaʐɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.