TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переса́живаться

thể chưa hoàn thành
peresáživatʹsja[pʲɪrʲɪˈsaʐɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переса́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переса́живаться nghĩa là ngồi sang chỗ khác, đổi chỗ ngồi, chuyển tàu, đổi tàu.

Nghĩa của переса́живаться

Động từ

  1. Ngồi sang chỗ khác, đổi chỗ ngồi, chuyển chỗ ngồi.
  2. на другой транспорт Chuyển tàu, đổi tàu.

Cặp thể của переса́живаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переса́живаться

NgôiHiện tại
япереса́живаюсь
тыпереса́живаешься
он / она́ / оно́переса́живается
мыпереса́живаемся
выпереса́живаетесь
они́переса́живаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересаживаться.

Quá khứ

Giống đực (он)переса́живался
Giống cái (она́)переса́живалась
Giống trung (оно́)переса́живалось
Số nhiều (они́)переса́живались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переса́живайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переса́живайтесь

Họ từ của переса́живаться

Câu hỏi thường gặp

пересаживаться nghĩa là gì?

пересаживаться (động từ) nghĩa là ngồi sang chỗ khác, đổi chỗ ngồi, chuyển tàu, đổi tàu.

пересаживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переса́живаться (phiên âm Latinh peresáživatʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈsaʐɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.