переса́ливать
Dấu sắc trên переса́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переса́ливать nghĩa là nêm quá mặn, cho nhiều muối quá.
Nghĩa của переса́ливать
Động từ
- Nêm... quá mặn, cho nhiều muối quá, làm... mặn quá.
- перен.(khẩu ngữ) làm quá, làm quá tay, làm quá trớn
Chia động từ переса́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переса́ливаю |
| ты | переса́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | переса́ливает |
| мы | переса́ливаем |
| вы | переса́ливаете |
| они́ | переса́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересаливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переса́ливал |
| Giống cái (она́) | переса́ливала |
| Giống trung (оно́) | переса́ливало |
| Số nhiều (они́) | переса́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переса́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переса́ливайте |
Câu hỏi thường gặp
пересаливать nghĩa là gì?
пересаливать (động từ) nghĩa là nêm quá mặn, cho nhiều muối quá.
пересаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переса́ливать (phiên âm Latinh peresálivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.