TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переса́ливать

thể chưa hoàn thành
peresálivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переса́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переса́ливать nghĩa là nêm quá mặn, cho nhiều muối quá.

Nghĩa của переса́ливать

Động từ

  1. Nêm... quá mặn, cho nhiều muối quá, làm... mặn quá.
    • перен.(khẩu ngữ) làm quá, làm quá tay, làm quá trớn

Chia động từ переса́ливать

NgôiHiện tại
япереса́ливаю
тыпереса́ливаешь
он / она́ / оно́переса́ливает
мыпереса́ливаем
выпереса́ливаете
они́переса́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересаливать.

Quá khứ

Giống đực (он)переса́ливал
Giống cái (она́)переса́ливала
Giống trung (оно́)переса́ливало
Số nhiều (они́)переса́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переса́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переса́ливайте

Câu hỏi thường gặp

пересаливать nghĩa là gì?

пересаливать (động từ) nghĩa là nêm quá mặn, cho nhiều muối quá.

пересаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переса́ливать (phiên âm Latinh peresálivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.