TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пересдава́ть

thể chưa hoàn thành
peresdavátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пересдава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пересдава́ть nghĩa là cho thuê lại.

Nghĩa của пересдава́ть

Động từ

  1. Cho thuê lại.
    • пересдава́ть арендо́ванную зе́млюphát canh lại ruộng đất đã lĩnh canh, làm quá điền
  2. khẩu ngữ экзамен Thi lại.

Cặp thể của пересдава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пересдава́ть

NgôiHiện tại
япересдаю́
тыпересдаёшь
он / она́ / оно́пересдаёт
мыпересдаём
выпересдаёте
они́пересдаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересдавать.

Quá khứ

Giống đực (он)пересдава́л
Giống cái (она́)пересдава́ла
Giống trung (оно́)пересдава́ло
Số nhiều (они́)пересдава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пересдава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пересдава́йте

Câu hỏi thường gặp

пересдавать nghĩa là gì?

пересдавать (động từ) nghĩa là cho thuê lại.

пересдавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пересдава́ть (phiên âm Latinh peresdavátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.