пересдава́ть
Dấu sắc trên пересдава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пересдава́ть nghĩa là cho thuê lại.
Nghĩa của пересдава́ть
Động từ
- Cho thuê lại.
- пересдава́ть арендо́ванную зе́млюphát canh lại ruộng đất đã lĩnh canh, làm quá điền
- khẩu ngữ экзамен Thi lại.
Cặp thể của пересдава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пересдава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пересдаю́ |
| ты | пересдаёшь |
| он / она́ / оно́ | пересдаёт |
| мы | пересдаём |
| вы | пересдаёте |
| они́ | пересдаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересдавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пересдава́л |
| Giống cái (она́) | пересдава́ла |
| Giống trung (оно́) | пересдава́ло |
| Số nhiều (они́) | пересдава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пересдава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пересдава́йте |
Câu hỏi thường gặp
пересдавать nghĩa là gì?
пересдавать (động từ) nghĩa là cho thuê lại.
пересдавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пересдава́ть (phiên âm Latinh peresdavátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.