пересели́ть
Dấu sắc trên пересели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пересели́ть nghĩa là Chuyển đi... ở chỗ khác, đưa... đi ở chỗ khác; (на новые земли) di dân.
Nghĩa của пересели́ть
Thể hoàn thành của переселя́ть.
Động từ
- Chuyển đi... ở chỗ khác, đưa... đi ở chỗ khác; (на новые земли) di dân.
Cặp thể của пересели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пересели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переселю́ |
| ты | пересели́шь |
| он / она́ / оно́ | пересели́т |
| мы | пересели́м |
| вы | пересели́те |
| они́ | переселя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пересели́л |
| Giống cái (она́) | пересели́ла |
| Giống trung (оно́) | пересели́ло |
| Số nhiều (они́) | пересели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пересели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пересели́те |
Câu hỏi thường gặp
переселить nghĩa là gì?
переселить (động từ) nghĩa là Chuyển đi... ở chỗ khác, đưa... đi ở chỗ khác; (на новые земли) di dân.
переселить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пересели́ть (phiên âm Latinh pereselítʹ, IPA [pʲɪrʲɪsʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.