TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пересели́ть

thể hoàn thành
pereselítʹ[pʲɪrʲɪsʲɪˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пересели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пересели́ть nghĩa là Chuyển đi... ở chỗ khác, đưa... đi ở chỗ khác; (на новые земли) di dân.

Nghĩa của пересели́ть

Thể hoàn thành của переселя́ть.

Động từ

  1. Chuyển đi... ở chỗ khác, đưa... đi ở chỗ khác; (на новые земли) di dân.

Cặp thể của пересели́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пересели́ть

NgôiTương lai
япереселю́
тыпересели́шь
он / она́ / оно́пересели́т
мыпересели́м
выпересели́те
они́переселя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пересели́л
Giống cái (она́)пересели́ла
Giống trung (оно́)пересели́ло
Số nhiều (они́)пересели́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пересели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пересели́те

Câu hỏi thường gặp

переселить nghĩa là gì?

переселить (động từ) nghĩa là Chuyển đi... ở chỗ khác, đưa... đi ở chỗ khác; (на новые земли) di dân.

переселить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пересели́ть (phiên âm Latinh pereselítʹ, IPA [pʲɪrʲɪsʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.