пересе́сть
Dấu sắc trên пересе́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пересе́сть nghĩa là ngồi sang chỗ khác, đổi chỗ ngồi, chuyển tàu, đổi tàu.
Nghĩa của пересе́сть
Thể hoàn thành của переса́живаться.
Động từ
- Ngồi sang chỗ khác, đổi chỗ ngồi, chuyển chỗ ngồi.
- Chuyển tàu, đổi tàu.
Cặp thể của пересе́сть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пересе́сть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переся́ду |
| ты | переся́дешь |
| он / она́ / оно́ | переся́дет |
| мы | переся́дем |
| вы | переся́дете |
| они́ | переся́дут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пересе́л |
| Giống cái (она́) | пересе́ла |
| Giống trung (оно́) | пересе́ло |
| Số nhiều (они́) | пересе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переся́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переся́дьте |
Họ từ của пересе́сть
Câu ví dụ với пересе́сть
- Давайте пересядем за тот стол. Chúng ta chuyển qua cái bàn đó nha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12535289
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пересесть nghĩa là gì?
пересесть (động từ) nghĩa là ngồi sang chỗ khác, đổi chỗ ngồi, chuyển tàu, đổi tàu.
пересесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пересе́сть (phiên âm Latinh pereséstʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈsʲesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.