TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переселе́ние

giống trungbất động vật
pereselénije[pʲɪrʲɪsʲɪˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переселе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переселе́ние nghĩa là di cư.

Nghĩa của переселе́ние

Danh từ

  1. {{term|Sự} di dân, di cư; на новую квартиру [sự}} Chuyển chỗ ở, dọn nhà, chuyển nhà.
    • Вели́кие переселение наро́дов(lịch sử) [cuộc] Đại thiên di dân tộc

Biến cách của переселе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переселе́ниепереселе́ния
Sinh cách кого? чего?переселе́нияпереселе́ний
Tặng cách кому? чему?переселе́ниюпереселе́ниям
Đối cách кого? что?переселе́ниепереселе́ния
Công cụ cách кем? чем?переселе́ниемпереселе́ниями
Giới cách о ком? о чём?переселе́ниипереселе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của переселе́ние

Câu hỏi thường gặp

переселение nghĩa là gì?

переселение (danh từ) nghĩa là di cư.

переселение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переселе́ние (phiên âm Latinh pereselénije, IPA [pʲɪrʲɪsʲɪˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.