переси́лить
Dấu sắc trên переси́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переси́лить nghĩa là thắng, hơn.
Nghĩa của переси́лить
Thể hoàn thành của переси́ливать.
Động từ
- Thắng, hơn, mạnh hơn; (nghĩa bóng) khắc phục, thắng, nén, kìm, ghìm.
Cặp thể của переси́лить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переси́лить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переси́лю |
| ты | переси́лишь |
| он / она́ / оно́ | переси́лит |
| мы | переси́лим |
| вы | переси́лите |
| они́ | переси́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переси́лил |
| Giống cái (она́) | переси́лила |
| Giống trung (оно́) | переси́лило |
| Số nhiều (они́) | переси́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переси́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переси́льте |
Câu hỏi thường gặp
пересилить nghĩa là gì?
пересилить (động từ) nghĩa là thắng, hơn.
пересилить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переси́лить (phiên âm Latinh peresílitʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈsʲilʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.