TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переска́з

giống đựcbất động vật
pereskáz[pʲɪrʲɪˈskas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переска́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переска́з nghĩa là kể lại, thuật lại.

Nghĩa của переска́з

Danh từ

  1. действие [sự] kể lại, thuật lại, phỏng thuật.
  2. изложение [bài, lời] kể lại, thuật lại, phỏng thuật.

Biến cách của переска́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переска́зпереска́зы
Sinh cách кого? чего?переска́запереска́зов
Tặng cách кому? чему?переска́зупереска́зам
Đối cách кого? что?переска́зпереска́зы
Công cụ cách кем? чем?переска́зомпереска́зами
Giới cách о ком? о чём?переска́зепереска́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của переска́з

Câu hỏi thường gặp

пересказ nghĩa là gì?

пересказ (danh từ) nghĩa là kể lại, thuật lại.

пересказ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переска́з (phiên âm Latinh pereskáz, IPA [pʲɪrʲɪˈskas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.