TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переси́ливать

thể chưa hoàn thành
peresílivatʹ[pʲɪrʲɪˈsʲilʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переси́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переси́ливать nghĩa là thắng, hơn.

Nghĩa của переси́ливать

Động từ

  1. Thắng, hơn, mạnh hơn; (nghĩa bóng) khắc phục, thắng, nén, kìm, ghìm.
    • переси́ливать себя́nén (kìm, ghìm) mình

Cặp thể của переси́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переси́ливать

NgôiHiện tại
япереси́ливаю
тыпереси́ливаешь
он / она́ / оно́переси́ливает
мыпереси́ливаем
выпереси́ливаете
они́переси́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересиливать.

Quá khứ

Giống đực (он)переси́ливал
Giống cái (она́)переси́ливала
Giống trung (оно́)переси́ливало
Số nhiều (они́)переси́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переси́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переси́ливайте

Câu hỏi thường gặp

пересиливать nghĩa là gì?

пересиливать (động từ) nghĩa là thắng, hơn.

пересиливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переси́ливать (phiên âm Latinh peresílivatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈsʲilʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.