пересказа́ть
Dấu sắc trên пересказа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пересказа́ть nghĩa là kể lại, thuật lại, lược thuật.
Nghĩa của пересказа́ть
Thể hoàn thành của переска́зывать.
Động từ
- Kể lại, thuật lại, phỏng thuật.
- Lược thuật.
Cặp thể của пересказа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пересказа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перескажу́ |
| ты | переска́жешь |
| он / она́ / оно́ | переска́жет |
| мы | переска́жем |
| вы | переска́жете |
| они́ | переска́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пересказа́л |
| Giống cái (она́) | пересказа́ла |
| Giống trung (оно́) | пересказа́ло |
| Số nhiều (они́) | пересказа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перескажи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перескажи́те |
Câu hỏi thường gặp
пересказать nghĩa là gì?
пересказать (động từ) nghĩa là kể lại, thuật lại, lược thuật.
пересказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пересказа́ть (phiên âm Latinh pereskazátʹ, IPA [pʲɪrʲɪskɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.