TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переска́зывать

thể chưa hoàn thành
pereskázyvatʹ[pʲɪrʲɪˈskazɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переска́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переска́зывать nghĩa là kể lại, thuật lại, lược thuật.

Nghĩa của переска́зывать

Động từ

  1. Kể lại, thuật lại, phỏng thuật. + đối cách
  2. вкратце Lược thuật.
    • переска́зывать что́-л. свои́ми слова́миkể lại (thuật lại, phỏng thuật) cái gì

Cặp thể của переска́зывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переска́зывать

NgôiHiện tại
япереска́зываю
тыпереска́зываешь
он / она́ / оно́переска́зывает
мыпереска́зываем
выпереска́зываете
они́переска́зывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересказывать.

Quá khứ

Giống đực (он)переска́зывал
Giống cái (она́)переска́зывала
Giống trung (оно́)переска́зывало
Số nhiều (они́)переска́зывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переска́зывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переска́зывайте

Câu hỏi thường gặp

пересказывать nghĩa là gì?

пересказывать (động từ) nghĩa là kể lại, thuật lại, lược thuật.

пересказывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переска́зывать (phiên âm Latinh pereskázyvatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈskazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.