пересме́иваться
Dấu sắc trên пересме́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пересме́иваться nghĩa là cười với nhau.
Nghĩa của пересме́иваться
Động từ
- khẩu ngữ Cười với nhau.
Chia động từ пересме́иваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пересме́иваюсь |
| ты | пересме́иваешься |
| он / она́ / оно́ | пересме́ивается |
| мы | пересме́иваемся |
| вы | пересме́иваетесь |
| они́ | пересме́иваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересмеиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пересме́ивался |
| Giống cái (она́) | пересме́ивалась |
| Giống trung (оно́) | пересме́ивалось |
| Số nhiều (они́) | пересме́ивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пересме́ивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пересме́ивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
пересмеиваться nghĩa là gì?
пересмеиваться (động từ) nghĩa là cười với nhau.
пересмеиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пересме́иваться (phiên âm Latinh peresméivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.