пересма́тривать
Dấu sắc trên пересма́тривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пересма́тривать nghĩa là đọc lại, xét lại, xét xử lại.
Nghĩa của пересма́тривать
Động từ
- заново просматривать Xem lại, đọc lại.
- заново обсуждать Xét lại, xét xử lại, tái thẩm, thẩm xét lại, bàn định lại, nhận định lại.
- пересма́тривать де́лоxét lại (xét xử lại, tái thẩm, thẩm xét lại) vụ án
- пересма́тривать реше́ниеxét lại quyết định
- пересма́тривать но́рмы вы́работкиxét lại những tiêu chuẩn sản xuất, bàn định lại những định mức sản xuất
Cặp thể của пересма́тривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пересма́тривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пересма́триваю |
| ты | пересма́триваешь |
| он / она́ / оно́ | пересма́тривает |
| мы | пересма́триваем |
| вы | пересма́триваете |
| они́ | пересма́тривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересматривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пересма́тривал |
| Giống cái (она́) | пересма́тривала |
| Giống trung (оно́) | пересма́тривало |
| Số nhiều (они́) | пересма́тривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пересма́тривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пересма́тривайте |
Họ từ của пересма́тривать
Câu hỏi thường gặp
пересматривать nghĩa là gì?
пересматривать (động từ) nghĩa là đọc lại, xét lại, xét xử lại.
пересматривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пересма́тривать (phiên âm Latinh peresmátrivatʹ, IPA [pʲɪrʲɪsˈmatrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.