пересмотре́ть
Dấu sắc trên пересмотре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пересмотре́ть nghĩa là đọc lại, xét lại, xét xử lại.
Nghĩa của пересмотре́ть
Thể hoàn thành của пересма́тривать.
Động từ
- Xem lại, đọc lại.
- Xét lại, xét xử lại, tái thẩm, thẩm xét lại, bàn định lại, nhận định lại.
- всё, многое Xem [tất cả], xem [nhiều]. + đối cách
- за э́тот ме́сяц я пересмотре́л мно́го фильмовtrong tháng này tôi đã xem nhiều phim
Cặp thể của пересмотре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пересмотре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пересмотрю́ |
| ты | пересмо́тришь |
| он / она́ / оно́ | пересмо́трит |
| мы | пересмо́трим |
| вы | пересмо́трите |
| они́ | пересмо́трят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пересмотре́л |
| Giống cái (она́) | пересмотре́ла |
| Giống trung (оно́) | пересмотре́ло |
| Số nhiều (они́) | пересмотре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пересмотри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пересмотри́те |
Họ từ của пересмотре́ть
Câu ví dụ với пересмотре́ть
- Я пересмотрел бюджет и решил урезать расходы. Tôi duyệt lại ngân sách và quyết định cắt giảm các chi phí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3442961
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пересмотреть nghĩa là gì?
пересмотреть (động từ) nghĩa là đọc lại, xét lại, xét xử lại.
пересмотреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пересмотре́ть (phiên âm Latinh peresmotrétʹ, IPA [pʲɪrʲɪsmɐˈtrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.