TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пересмотре́ть

thể hoàn thành
peresmotrétʹ[pʲɪrʲɪsmɐˈtrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пересмотре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пересмотре́ть nghĩa là đọc lại, xét lại, xét xử lại.

Nghĩa của пересмотре́ть

Thể hoàn thành của пересма́тривать.

Động từ

  1. Xem lại, đọc lại.
  2. Xét lại, xét xử lại, tái thẩm, thẩm xét lại, bàn định lại, nhận định lại.
  3. всё, многое Xem [tất cả], xem [nhiều]. + đối cách
    • за э́тот ме́сяц я пересмотре́л мно́го фильмовtrong tháng này tôi đã xem nhiều phim

Cặp thể của пересмотре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пересмотре́ть

NgôiTương lai
япересмотрю́
тыпересмо́тришь
он / она́ / оно́пересмо́трит
мыпересмо́трим
выпересмо́трите
они́пересмо́трят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пересмотре́л
Giống cái (она́)пересмотре́ла
Giống trung (оно́)пересмотре́ло
Số nhiều (они́)пересмотре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пересмотри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пересмотри́те

Họ từ của пересмотре́ть

Câu ví dụ với пересмотре́ть

  • Я пересмотрел бюджет и решил урезать расходы. Tôi duyệt lại ngân sách và quyết định cắt giảm các chi phí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3442961

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пересмотреть nghĩa là gì?

пересмотреть (động từ) nghĩa là đọc lại, xét lại, xét xử lại.

пересмотреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пересмотре́ть (phiên âm Latinh peresmotrétʹ, IPA [pʲɪrʲɪsmɐˈtrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.