TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пересме́шник

giống đựcđộng vật
peresméšnik[pʲɪrʲɪsˈmʲeʂnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пересме́шник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пересме́шник nghĩa là chim nhại.

Nghĩa của пересме́шник

Danh từ

  1. Chim nhại.

Biến cách của пересме́шник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пересме́шникпересме́шники
Sinh cách кого? чего?пересме́шникапересме́шников
Tặng cách кому? чему?пересме́шникупересме́шникам
Đối cách кого? что?пересме́шникапересме́шников
Công cụ cách кем? чем?пересме́шникомпересме́шниками
Giới cách о ком? о чём?пересме́шникепересме́шниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пересмешник nghĩa là gì?

пересмешник (danh từ) nghĩa là chim nhại.

пересмешник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пересме́шник (phiên âm Latinh peresméšnik, IPA [pʲɪrʲɪsˈmʲeʂnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.