TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пересмо́тр

giống đựcbất động vật
peresmótr[pʲɪrʲɪsˈmotr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пересмо́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пересмо́тр nghĩa là sự xem lại.

Nghĩa của пересмо́тр

Danh từ

  1. Sự xem lại; xét lại, xét xử lại, tái thẩm. thẩm xét lại, bàn định lại ((giống trung) пересма́тривать).

Biến cách của пересмо́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пересмо́трпересмо́тры
Sinh cách кого? чего?пересмо́трапересмо́тров
Tặng cách кому? чему?пересмо́трупересмо́трам
Đối cách кого? что?пересмо́трпересмо́тры
Công cụ cách кем? чем?пересмо́тромпересмо́трами
Giới cách о ком? о чём?пересмо́трепересмо́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пересмо́тр

Câu hỏi thường gặp

пересмотр nghĩa là gì?

пересмотр (danh từ) nghĩa là sự xem lại.

пересмотр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пересмо́тр (phiên âm Latinh peresmótr, IPA [pʲɪrʲɪsˈmotr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.