TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переснимать

thể chưa hoàn thành
peresnimatʹ giọng máy của trình duyệt

переснимать nghĩa là chụp ảnh lại, chụp lại, quay phim lại, quay lại.

Nghĩa của переснимать

Động từ

  1. фотоаппаратом Chụp ảnh lại, chụp lại.
  2. киноаппаратом Quay phim lại, quay lại.
  3. делать копию Chụp lại, sao lại.
  4. производить новую съёмку Chụp ảnh, chụp.
    • переснима́ть план доро́гиchụp ảnh sơ đồ con đường

Câu hỏi thường gặp

переснимать nghĩa là gì?

переснимать (động từ) nghĩa là chụp ảnh lại, chụp lại, quay phim lại, quay lại.

переснимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переснимать (phiên âm Latinh peresnimatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.