пересортирова́ть
Dấu sắc trên пересортирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пересортирова́ть nghĩa là phân loại lại, phân loại.
Nghĩa của пересортирова́ть
Động từ
- заново Phân loại lại. + đối cách
- всё, многое Phân loại [tất cả], phân loại [nhiều]. + đối cách
Chia động từ пересортирова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пересортиру́ю |
| ты | пересортиру́ешь |
| он / она́ / оно́ | пересортиру́ет |
| мы | пересортиру́ем |
| вы | пересортиру́ете |
| они́ | пересортиру́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пересортирова́л |
| Giống cái (она́) | пересортирова́ла |
| Giống trung (оно́) | пересортирова́ло |
| Số nhiều (они́) | пересортирова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пересортиру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пересортиру́йте |
Câu hỏi thường gặp
пересортировать nghĩa là gì?
пересортировать (động từ) nghĩa là phân loại lại, phân loại.
пересортировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пересортирова́ть (phiên âm Latinh peresortirovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.