TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пересортирова́ть

thể hoàn thành
peresortirovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пересортирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пересортирова́ть nghĩa là phân loại lại, phân loại.

Nghĩa của пересортирова́ть

Động từ

  1. заново Phân loại lại. + đối cách
  2. всё, многое Phân loại [tất cả], phân loại [nhiều]. + đối cách

Chia động từ пересортирова́ть

NgôiTương lai
япересортиру́ю
тыпересортиру́ешь
он / она́ / оно́пересортиру́ет
мыпересортиру́ем
выпересортиру́ете
они́пересортиру́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пересортирова́л
Giống cái (она́)пересортирова́ла
Giống trung (оно́)пересортирова́ло
Số nhiều (они́)пересортирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пересортиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пересортиру́йте

Câu hỏi thường gặp

пересортировать nghĩa là gì?

пересортировать (động từ) nghĩa là phân loại lại, phân loại.

пересортировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пересортирова́ть (phiên âm Latinh peresortirovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.