TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переспа́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
perespátʹ[pʲɪrʲɪˈspatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переспа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переспа́ть nghĩa là ngủ quá lâu, ngủ trọ, ngủ đỗ.

Nghĩa của переспа́ть

Động từ

  1. проспать слишком долго Ngủ quá lâu.
  2. переночевать Ngủ trọ, ngủ đỗ, ngủ lại, ngủ lang.

Chia động từ переспа́ть

NgôiTương lai
япересплю́
тыпереспи́шь
он / она́ / оно́переспи́т
мыпереспи́м
выпереспи́те
они́переспя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переспа́л
Giống cái (она́)переспала́
Giống trung (оно́)переспа́ло
Số nhiều (они́)переспа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переспи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переспи́те

Họ từ của переспа́ть

Câu hỏi thường gặp

переспать nghĩa là gì?

переспать (động từ) nghĩa là ngủ quá lâu, ngủ trọ, ngủ đỗ.

переспать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переспа́ть (phiên âm Latinh perespátʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈspatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.