переспа́ть
Dấu sắc trên переспа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переспа́ть nghĩa là ngủ quá lâu, ngủ trọ, ngủ đỗ.
Nghĩa của переспа́ть
Động từ
- проспать слишком долго Ngủ quá lâu.
- переночевать Ngủ trọ, ngủ đỗ, ngủ lại, ngủ lang.
Chia động từ переспа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пересплю́ |
| ты | переспи́шь |
| он / она́ / оно́ | переспи́т |
| мы | переспи́м |
| вы | переспи́те |
| они́ | переспя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переспа́л |
| Giống cái (она́) | переспала́ |
| Giống trung (оно́) | переспа́ло |
| Số nhiều (они́) | переспа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переспи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переспи́те |
Họ từ của переспа́ть
Câu hỏi thường gặp
переспать nghĩa là gì?
переспать (động từ) nghĩa là ngủ quá lâu, ngủ trọ, ngủ đỗ.
переспать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переспа́ть (phiên âm Latinh perespátʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈspatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.