TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переспо́рить

thể hoàn thành
perespóritʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переспо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переспо́рить nghĩa là cãi lại, cãi hơn.

Nghĩa của переспо́рить

Động từ

  1. Cãi lại, cãi hơn, thắng lý. + đối cách
    • его́ не переспо́ритьишьkhông thể nào cãi lại (cãi hơn, thắng lý) ông ta nổi

Chia động từ переспо́рить

NgôiTương lai
япереспо́рю
тыпереспо́ришь
он / она́ / оно́переспо́рит
мыпереспо́рим
выпереспо́рите
они́переспо́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переспо́рил
Giống cái (она́)переспо́рила
Giống trung (оно́)переспо́рило
Số nhiều (они́)переспо́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переспо́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переспо́рьте

Câu hỏi thường gặp

переспорить nghĩa là gì?

переспорить (động từ) nghĩa là cãi lại, cãi hơn.

переспорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переспо́рить (phiên âm Latinh perespóritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.