переспо́рить
Dấu sắc trên переспо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переспо́рить nghĩa là cãi lại, cãi hơn.
Nghĩa của переспо́рить
Động từ
- Cãi lại, cãi hơn, thắng lý. + đối cách
- его́ не переспо́ритьишьkhông thể nào cãi lại (cãi hơn, thắng lý) ông ta nổi
Chia động từ переспо́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переспо́рю |
| ты | переспо́ришь |
| он / она́ / оно́ | переспо́рит |
| мы | переспо́рим |
| вы | переспо́рите |
| они́ | переспо́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переспо́рил |
| Giống cái (она́) | переспо́рила |
| Giống trung (оно́) | переспо́рило |
| Số nhiều (они́) | переспо́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переспо́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переспо́рьте |
Câu hỏi thường gặp
переспорить nghĩa là gì?
переспорить (động từ) nghĩa là cãi lại, cãi hơn.
переспорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переспо́рить (phiên âm Latinh perespóritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.