TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переспра́шивать

thể chưa hoàn thành
peresprášivatʹ[pʲɪrʲɪˈspraʂɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переспра́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переспра́шивать nghĩa là hỏi lại, yêu cầu nhắc lại.

Nghĩa của переспра́шивать

Động từ

  1. повторять вопрос Hỏi lại.
  2. просить повторить Yêu cầu nhắc lại.

Cặp thể của переспра́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переспра́шивать

NgôiHiện tại
япереспра́шиваю
тыпереспра́шиваешь
он / она́ / оно́переспра́шивает
мыпереспра́шиваем
выпереспра́шиваете
они́переспра́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переспрашивать.

Quá khứ

Giống đực (он)переспра́шивал
Giống cái (она́)переспра́шивала
Giống trung (оно́)переспра́шивало
Số nhiều (они́)переспра́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переспра́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переспра́шивайте

Câu hỏi thường gặp

переспрашивать nghĩa là gì?

переспрашивать (động từ) nghĩa là hỏi lại, yêu cầu nhắc lại.

переспрашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переспра́шивать (phiên âm Latinh peresprášivatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈspraʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.