TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перессо́рить

thể hoàn thành
peressóritʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перессо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перессо́рить nghĩa là làm cãi cọ nhau, gây xích mích.

Nghĩa của перессо́рить

Động từ

  1. khẩu ngữ Làm... cãi cọ nhau, gây xích mích, gieo bất hòa. + đối cách
    • перессо́рить ста́рых друзе́йlàm những bạn cũ cãi cọ nhau, gây xích mích (gieo bất hòa) giữa những bạn cũ

Chia động từ перессо́рить

NgôiTương lai
яперессо́рю
тыперессо́ришь
он / она́ / оно́перессо́рит
мыперессо́рим
выперессо́рите
они́перессо́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перессо́рил
Giống cái (она́)перессо́рила
Giống trung (оно́)перессо́рило
Số nhiều (они́)перессо́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перессо́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перессо́рьте

Câu hỏi thường gặp

перессорить nghĩa là gì?

перессорить (động từ) nghĩa là làm cãi cọ nhau, gây xích mích.

перессорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перессо́рить (phiên âm Latinh peressóritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.