перессо́рить
Dấu sắc trên перессо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перессо́рить nghĩa là làm cãi cọ nhau, gây xích mích.
Nghĩa của перессо́рить
Động từ
- khẩu ngữ Làm... cãi cọ nhau, gây xích mích, gieo bất hòa. + đối cách
- перессо́рить ста́рых друзе́йlàm những bạn cũ cãi cọ nhau, gây xích mích (gieo bất hòa) giữa những bạn cũ
Chia động từ перессо́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перессо́рю |
| ты | перессо́ришь |
| он / она́ / оно́ | перессо́рит |
| мы | перессо́рим |
| вы | перессо́рите |
| они́ | перессо́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перессо́рил |
| Giống cái (она́) | перессо́рила |
| Giống trung (оно́) | перессо́рило |
| Số nhiều (они́) | перессо́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перессо́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перессо́рьте |
Câu hỏi thường gặp
перессорить nghĩa là gì?
перессорить (động từ) nghĩa là làm cãi cọ nhau, gây xích mích.
перессорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перессо́рить (phiên âm Latinh peressóritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.