TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перестава́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
perestavátʹ[pʲɪrʲɪstɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перестава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перестава́ть nghĩa là ngừng, thôi.

Nghĩa của перестава́ть

Động từ

  1. Ngừng, thôi, chấm dứt, đình chỉ.
    • онаи́ переста́ли встреча́тьсяhọ thôi không gặp nhau nữa
    • дождь переста́лmưa tạnh, trời mưa đã tạnh
    • переста́ньте шуме́ть!thôi đi, đừng làm ồn nữa!
    • не перестава́яkhông ngừng, không ngớt, không dứt, liên tục, liên miên

Cặp thể của перестава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перестава́ть

NgôiHiện tại
яперестаю́
тыперестаёшь
он / она́ / оно́перестаёт
мыперестаём
выперестаёте
они́перестаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переставать.

Quá khứ

Giống đực (он)перестава́л
Giống cái (она́)перестава́ла
Giống trung (оно́)перестава́ло
Số nhiều (они́)перестава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перестава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перестава́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với перестава́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với перестава́ть

  • Том не переставал писать. Tom tiếp tục viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3057278
  • Никогда не переставай учиться. Không bao giờ dừng việc học lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10986704
  • Никогда не переставайте учиться. Không bao giờ dừng việc học lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10986705
  • Дождь не переставал. Lúc ấy trời vẫn còn mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4748117
  • Когда мне отвечает философ, я перестаю понимать собственный вопрос. Khi một nhà triết học trả lời tôi, tôi không còn hiểu câu hỏi của mình nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13305872

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

переставать nghĩa là gì?

переставать (động từ) nghĩa là ngừng, thôi.

переставать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перестава́ть (phiên âm Latinh perestavátʹ, IPA [pʲɪrʲɪstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.