перестава́ть
Dấu sắc trên перестава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перестава́ть nghĩa là ngừng, thôi.
Nghĩa của перестава́ть
Động từ
- Ngừng, thôi, chấm dứt, đình chỉ.
- онаи́ переста́ли встреча́тьсяhọ thôi không gặp nhau nữa
- дождь переста́лmưa tạnh, trời mưa đã tạnh
- переста́ньте шуме́ть!thôi đi, đừng làm ồn nữa!
- не перестава́яkhông ngừng, không ngớt, không dứt, liên tục, liên miên
Cặp thể của перестава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перестава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перестаю́ |
| ты | перестаёшь |
| он / она́ / оно́ | перестаёт |
| мы | перестаём |
| вы | перестаёте |
| они́ | перестаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переставать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перестава́л |
| Giống cái (она́) | перестава́ла |
| Giống trung (оно́) | перестава́ло |
| Số nhiều (они́) | перестава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перестава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перестава́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với перестава́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với перестава́ть
- Том не переставал писать. Tom tiếp tục viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3057278
- Никогда не переставай учиться. Không bao giờ dừng việc học lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10986704
- Никогда не переставайте учиться. Không bao giờ dừng việc học lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10986705
- Дождь не переставал. Lúc ấy trời vẫn còn mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4748117
- Когда мне отвечает философ, я перестаю понимать собственный вопрос. Khi một nhà triết học trả lời tôi, tôi không còn hiểu câu hỏi của mình nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13305872
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
переставать nghĩa là gì?
переставать (động từ) nghĩa là ngừng, thôi.
переставать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перестава́ть (phiên âm Latinh perestavátʹ, IPA [pʲɪrʲɪstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.