перессо́риться
Dấu sắc trên перессо́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перессо́риться nghĩa là cãi cọ nhau, xích mích nhau.
Nghĩa của перессо́риться
Động từ
- Cãi cọ nhau, xích mích nhau, bất hòa nhau.
Chia động từ перессо́риться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перессо́рюсь |
| ты | перессо́ришься |
| он / она́ / оно́ | перессо́рится |
| мы | перессо́римся |
| вы | перессо́ритесь |
| они́ | перессо́рятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перессо́рился |
| Giống cái (она́) | перессо́рилась |
| Giống trung (оно́) | перессо́рилось |
| Số nhiều (они́) | перессо́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перессо́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перессо́рьтесь |
Câu hỏi thường gặp
перессориться nghĩa là gì?
перессориться (động từ) nghĩa là cãi cọ nhau, xích mích nhau.
перессориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перессо́риться (phiên âm Latinh peressóritʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈsorʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.