TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перессо́риться

thể hoàn thành
peressóritʹsja[pʲɪrʲɪˈsorʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перессо́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перессо́риться nghĩa là cãi cọ nhau, xích mích nhau.

Nghĩa của перессо́риться

Động từ

  1. Cãi cọ nhau, xích mích nhau, bất hòa nhau.

Chia động từ перессо́риться

NgôiTương lai
яперессо́рюсь
тыперессо́ришься
он / она́ / оно́перессо́рится
мыперессо́римся
выперессо́ритесь
они́перессо́рятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перессо́рился
Giống cái (она́)перессо́рилась
Giống trung (оно́)перессо́рилось
Số nhiều (они́)перессо́рились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перессо́рься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перессо́рьтесь

Câu hỏi thường gặp

перессориться nghĩa là gì?

перессориться (động từ) nghĩa là cãi cọ nhau, xích mích nhau.

перессориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перессо́риться (phiên âm Latinh peressóritʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈsorʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.