перестара́ться
Dấu sắc trên перестара́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перестара́ться nghĩa là cố gắng quá sức, làm quá sức.
Nghĩa của перестара́ться
Động từ
- khẩu ngữ Cố gắng quá sức, làm quá sức, làm quá đáng.
Chia động từ перестара́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перестара́юсь |
| ты | перестара́ешься |
| он / она́ / оно́ | перестара́ется |
| мы | перестара́емся |
| вы | перестара́етесь |
| они́ | перестара́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перестара́лся |
| Giống cái (она́) | перестара́лась |
| Giống trung (оно́) | перестара́лось |
| Số nhiều (они́) | перестара́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перестара́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перестара́йтесь |
Câu ví dụ với перестара́ться
- Не перестарайся. Đừng cố quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5373384
- Не перестарайтесь. Đừng cố quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5373385
- Не перестарайся! Đừng cố quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8252382
- Не перестарайтесь! Đừng cố quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8252383
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
перестараться nghĩa là gì?
перестараться (động từ) nghĩa là cố gắng quá sức, làm quá sức.
перестараться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перестара́ться (phiên âm Latinh perestarátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪstɐˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.