TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переста́ть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
perestátʹ[pʲɪrʲɪˈstatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переста́ть nghĩa là ngừng, thôi.

Nghĩa của переста́ть

Thể hoàn thành của перестава́ть.

Động từ

  1. Ngừng, thôi, chấm dứt, đình chỉ.

Cặp thể của переста́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переста́ть

NgôiTương lai
япереста́ну
тыпереста́нешь
он / она́ / оно́переста́нет
мыпереста́нем
выпереста́нете
они́переста́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переста́л
Giống cái (она́)переста́ла
Giống trung (оно́)переста́ло
Số nhiều (они́)переста́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переста́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переста́ньте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với переста́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với переста́ть

  • Том не может перестать смотреть на Мэри. Tom không thể rời mắt khỏi Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2769071
  • Перестань вести себя как ребёнок. Thôi hành động như là một đứa trẻ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1621509
  • Перестаньте вести себя как ребёнок! Thôi hành động như là một đứa trẻ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2527187
  • Перестань вести себя так по-дурацки! Đừng hành xử như kẻ ngốc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3551389
  • Если бы только дождь перестал! Ước gì trời tạnh mưa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4714888
  • Перестань волноваться о том, что случилось с Томом. Bớt nghĩ về chuyện đã xảy ra với Tom đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3735762
  • Только бы дождь перестал! Ước gì trời tạnh mưa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12331801
  • Перестань себя мучить. Đừng tự hành hạ bản thân mình nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2277787

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

перестать nghĩa là gì?

перестать (động từ) nghĩa là ngừng, thôi.

перестать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переста́ть (phiên âm Latinh perestátʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.