TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перестлать

thể hoàn thành
perestlatʹ giọng máy của trình duyệt

перестлать nghĩa là trải lại, giải lại, lát lại.

Nghĩa của перестлать

Nghĩa lấy theo mục перестилать.

Động từ

  1. Trải lại, giải lại.
  2. Lát lại.

Câu hỏi thường gặp

перестлать nghĩa là gì?

перестлать (động từ) nghĩa là trải lại, giải lại, lát lại.

перестлать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перестлать (phiên âm Latinh perestlatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.