TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перестила́ть

thể chưa hoàn thành
perestilátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перестила́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перестила́ть nghĩa là trải lại, giải lại, lát lại.

Nghĩa của перестила́ть

Động từ

  1. Trải lại, giải lại.
    • перестила́ть посте́льtrải (giải) lại giường
  2. настилать заново Lát lại.
    • перестила́ть пол в ко́мнатеlát lại nền trong phòng
    • перестила́ть парке́тlát lại ván sàn

Cặp thể của перестила́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перестила́ть

NgôiHiện tại
яперестила́ю
тыперестила́ешь
он / она́ / оно́перестила́ет
мыперестила́ем
выперестила́ете
они́перестила́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перестилать.

Quá khứ

Giống đực (он)перестила́л
Giống cái (она́)перестила́ла
Giống trung (оно́)перестила́ло
Số nhiều (они́)перестила́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перестила́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перестила́йте

Câu hỏi thường gặp

перестилать nghĩa là gì?

перестилать (động từ) nghĩa là trải lại, giải lại, lát lại.

перестилать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перестила́ть (phiên âm Latinh perestilátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.