перестила́ть
Dấu sắc trên перестила́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перестила́ть nghĩa là trải lại, giải lại, lát lại.
Nghĩa của перестила́ть
Động từ
- Trải lại, giải lại.
- перестила́ть посте́льtrải (giải) lại giường
- настилать заново Lát lại.
- перестила́ть пол в ко́мнатеlát lại nền trong phòng
- перестила́ть парке́тlát lại ván sàn
Cặp thể của перестила́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перестила́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перестила́ю |
| ты | перестила́ешь |
| он / она́ / оно́ | перестила́ет |
| мы | перестила́ем |
| вы | перестила́ете |
| они́ | перестила́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перестилать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перестила́л |
| Giống cái (она́) | перестила́ла |
| Giống trung (оно́) | перестила́ло |
| Số nhiều (они́) | перестила́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перестила́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перестила́йте |
Câu hỏi thường gặp
перестилать nghĩa là gì?
перестилать (động từ) nghĩa là trải lại, giải lại, lát lại.
перестилать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перестила́ть (phiên âm Latinh perestilátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.