TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перестрахо́вщик

giống đựcđộng vật
perestraxóvščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перестрахо́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перестрахо́вщик nghĩa là Người quá ư dè dặt, người quá ư thận trọng.

Nghĩa của перестрахо́вщик

Danh từ

  1. Người quá ư dè dặt, người quá ư thận trọng.

Biến cách của перестрахо́вщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перестрахо́вщикперестрахо́вщики
Sinh cách кого? чего?перестрахо́вщикаперестрахо́вщиков
Tặng cách кому? чему?перестрахо́вщикуперестрахо́вщикам
Đối cách кого? что?перестрахо́вщикаперестрахо́вщиков
Công cụ cách кем? чем?перестрахо́вщикомперестрахо́вщиками
Giới cách о ком? о чём?перестрахо́вщикеперестрахо́вщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

перестраховщик nghĩa là gì?

перестраховщик (danh từ) nghĩa là Người quá ư dè dặt, người quá ư thận trọng.

перестраховщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перестрахо́вщик (phiên âm Latinh perestraxóvščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.