перестрахо́вываться
Dấu sắc trên перестрахо́вываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перестрахо́вываться nghĩa là được bảo hiểm lại.
Nghĩa của перестрахо́вываться
Động từ
- Được bảo hiểm lại.
Cặp thể của перестрахо́вываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перестрахо́вываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перестрахо́вываюсь |
| ты | перестрахо́вываешься |
| он / она́ / оно́ | перестрахо́вывается |
| мы | перестрахо́вываемся |
| вы | перестрахо́вываетесь |
| они́ | перестрахо́вываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перестраховываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перестрахо́вывался |
| Giống cái (она́) | перестрахо́вывалась |
| Giống trung (оно́) | перестрахо́вывалось |
| Số nhiều (они́) | перестрахо́вывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перестрахо́вывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перестрахо́вывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
перестраховываться nghĩa là gì?
перестраховываться (động từ) nghĩa là được bảo hiểm lại.
перестраховываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перестрахо́вываться (phiên âm Latinh perestraxóvyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.