TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перестрахо́вываться

thể chưa hoàn thành
perestraxóvyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перестрахо́вываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перестрахо́вываться nghĩa là được bảo hiểm lại.

Nghĩa của перестрахо́вываться

Động từ

  1. Được bảo hiểm lại.

Cặp thể của перестрахо́вываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перестрахо́вываться

NgôiHiện tại
яперестрахо́вываюсь
тыперестрахо́вываешься
он / она́ / оно́перестрахо́вывается
мыперестрахо́вываемся
выперестрахо́вываетесь
они́перестрахо́вываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перестраховываться.

Quá khứ

Giống đực (он)перестрахо́вывался
Giống cái (она́)перестрахо́вывалась
Giống trung (оно́)перестрахо́вывалось
Số nhiều (они́)перестрахо́вывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перестрахо́вывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перестрахо́вывайтесь

Câu hỏi thường gặp

перестраховываться nghĩa là gì?

перестраховываться (động từ) nghĩa là được bảo hiểm lại.

перестраховываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перестрахо́вываться (phiên âm Latinh perestraxóvyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.