перестре́ливаться
Dấu sắc trên перестре́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перестре́ливаться nghĩa là bắn nhau.
Nghĩa của перестре́ливаться
Động từ
- Bắn nhau.
Chia động từ перестре́ливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перестре́ливаюсь |
| ты | перестре́ливаешься |
| он / она́ / оно́ | перестре́ливается |
| мы | перестре́ливаемся |
| вы | перестре́ливаетесь |
| они́ | перестре́ливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перестреливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перестре́ливался |
| Giống cái (она́) | перестре́ливалась |
| Giống trung (оно́) | перестре́ливалось |
| Số nhiều (они́) | перестре́ливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перестре́ливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перестре́ливайтесь |
Câu hỏi thường gặp
перестреливаться nghĩa là gì?
перестреливаться (động từ) nghĩa là bắn nhau.
перестреливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перестре́ливаться (phiên âm Latinh perestrélivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.