TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перестре́ливаться

thể chưa hoàn thành
perestrélivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перестре́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перестре́ливаться nghĩa là bắn nhau.

Nghĩa của перестре́ливаться

Động từ

  1. Bắn nhau.

Chia động từ перестре́ливаться

NgôiHiện tại
яперестре́ливаюсь
тыперестре́ливаешься
он / она́ / оно́перестре́ливается
мыперестре́ливаемся
выперестре́ливаетесь
они́перестре́ливаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перестреливаться.

Quá khứ

Giống đực (он)перестре́ливался
Giống cái (она́)перестре́ливалась
Giống trung (оно́)перестре́ливалось
Số nhiều (они́)перестре́ливались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перестре́ливайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перестре́ливайтесь

Câu hỏi thường gặp

перестреливаться nghĩa là gì?

перестреливаться (động từ) nghĩa là bắn nhau.

перестреливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перестре́ливаться (phiên âm Latinh perestrélivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.