TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перестреля́ть

thể hoàn thành
perestreljátʹ[pʲɪrʲɪstrʲɪˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перестреля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перестреля́ть nghĩa là bắn hết, bắn nhiều.

Nghĩa của перестреля́ть

Động từ

  1. всех, многих Bắn [chết] hết, bắn [chết] nhiều. + đối cách
  2. khẩu ngữ израсходовать стрельбой Bắn hết, bắn nhiều. + đối cách
    • перестреля́ть все патро́ныbắn hết đạn

Chia động từ перестреля́ть

NgôiTương lai
яперестреля́ю
тыперестреля́ешь
он / она́ / оно́перестреля́ет
мыперестреля́ем
выперестреля́ете
они́перестреля́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перестреля́л
Giống cái (она́)перестреля́ла
Giống trung (оно́)перестреля́ло
Số nhiều (они́)перестреля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перестреля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перестреля́йте

Họ từ của перестреля́ть

Câu hỏi thường gặp

перестрелять nghĩa là gì?

перестрелять (động từ) nghĩa là bắn hết, bắn nhiều.

перестрелять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перестреля́ть (phiên âm Latinh perestreljátʹ, IPA [pʲɪrʲɪstrʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.