перестреля́ть
Dấu sắc trên перестреля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перестреля́ть nghĩa là bắn hết, bắn nhiều.
Nghĩa của перестреля́ть
Động từ
- всех, многих Bắn [chết] hết, bắn [chết] nhiều. + đối cách
- khẩu ngữ израсходовать стрельбой Bắn hết, bắn nhiều. + đối cách
- перестреля́ть все патро́ныbắn hết đạn
Chia động từ перестреля́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перестреля́ю |
| ты | перестреля́ешь |
| он / она́ / оно́ | перестреля́ет |
| мы | перестреля́ем |
| вы | перестреля́ете |
| они́ | перестреля́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перестреля́л |
| Giống cái (она́) | перестреля́ла |
| Giống trung (оно́) | перестреля́ло |
| Số nhiều (они́) | перестреля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перестреля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перестреля́йте |
Họ từ của перестреля́ть
Câu hỏi thường gặp
перестрелять nghĩa là gì?
перестрелять (động từ) nghĩa là bắn hết, bắn nhiều.
перестрелять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перестреля́ть (phiên âm Latinh perestreljátʹ, IPA [pʲɪrʲɪstrʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.