TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перестрое́ние

giống trungbất động vật
perestrojénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перестрое́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перестрое́ние nghĩa là chuyển đội hình, chỉnh đốn lại.

Nghĩa của перестрое́ние

Danh từ

  1. Sự thay đổi đội hình, chuyển đội hình, chỉnh đốn lại.
    • перестрое́ние на ходу́[sự] chuyển đội hình khi đang đi

Biến cách của перестрое́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перестрое́ниеперестрое́ния
Sinh cách кого? чего?перестрое́нияперестрое́ний
Tặng cách кому? чему?перестрое́ниюперестрое́ниям
Đối cách кого? что?перестрое́ниеперестрое́ния
Công cụ cách кем? чем?перестрое́ниемперестрое́ниями
Giới cách о ком? о чём?перестрое́нииперестрое́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перестроение nghĩa là gì?

перестроение (danh từ) nghĩa là chuyển đội hình, chỉnh đốn lại.

перестроение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перестрое́ние (phiên âm Latinh perestrojénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.