переступа́ть
Dấu sắc trên переступа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переступа́ть nghĩa là bước qua, đi quá, vượt quá.
Nghĩa của переступа́ть
Động từ
- В, че́рез В Bước qua.
- переступа́ть поро́гbước qua ngưỡng cửa
- (nghĩa bóng) đi quá, vượt quá, vi phạm. + đối cách
- грани́цы прили́чияđi quá (vượt quá) giới hạn của phép lịch sự, vi phạm phép lịch sự
Cặp thể của переступа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переступа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переступа́ю |
| ты | переступа́ешь |
| он / она́ / оно́ | переступа́ет |
| мы | переступа́ем |
| вы | переступа́ете |
| они́ | переступа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переступать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переступа́л |
| Giống cái (она́) | переступа́ла |
| Giống trung (оно́) | переступа́ло |
| Số nhiều (они́) | переступа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переступа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переступа́йте |
Câu hỏi thường gặp
переступать nghĩa là gì?
переступать (động từ) nghĩa là bước qua, đi quá, vượt quá.
переступать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переступа́ть (phiên âm Latinh perestupátʹ, IPA [pʲɪrʲɪstʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.