пересчи́тывать
Dấu sắc trên пересчи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пересчи́тывать nghĩa là đếm, đếm lại.
Nghĩa của пересчи́тывать
Động từ
- Đếm.
- вторично Đếm lại.
Cặp thể của пересчи́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пересчи́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пересчи́тываю |
| ты | пересчи́тываешь |
| он / она́ / оно́ | пересчи́тывает |
| мы | пересчи́тываем |
| вы | пересчи́тываете |
| они́ | пересчи́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересчитывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пересчи́тывал |
| Giống cái (она́) | пересчи́тывала |
| Giống trung (оно́) | пересчи́тывало |
| Số nhiều (они́) | пересчи́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пересчи́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пересчи́тывайте |
Họ từ của пересчи́тывать
Câu hỏi thường gặp
пересчитывать nghĩa là gì?
пересчитывать (động từ) nghĩa là đếm, đếm lại.
пересчитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пересчи́тывать (phiên âm Latinh peresčítyvatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈɕːitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.