TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пересу́ды

giống đựcbất động vật
peresúdy[pʲɪrʲɪˈsudɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пересу́ды chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пересу́ды nghĩa là chuyện bép xép.

Nghĩa của пересу́ды

Danh từ

  1. Chuyện bép xép, chuyện ngồi lê mách lẻo, chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện điều ong tiếng ve.

Biến cách của пересу́ды (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?пересу́ды
Sinh cách кого? чего?пересу́дов
Tặng cách кому? чему?пересу́дам
Đối cách кого? что?пересу́ды
Công cụ cách кем? чем?пересу́дами
Giới cách о ком? о чём?пересу́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пересуды nghĩa là gì?

пересуды (danh từ) nghĩa là chuyện bép xép.

пересуды đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пересу́ды (phiên âm Latinh peresúdy, IPA [pʲɪrʲɪˈsudɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.