пересыха́ть
Dấu sắc trên пересыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пересыха́ть nghĩa là khô lại, ráo lại.
Nghĩa của пересыха́ть
Động từ
- Khô lại, ráo lại, khô cạn, khô ráo, cạn ráo, khô [không] khốc; (о языке, губах и т. п.) khô, ráo, ráo hoảnh.
- по́чва пересо́хлаđất đã khô [không] khốc
- коло́дец пересо́х[cái] giếng đã cạn ráo
- в го́рле пересо́хлоkhô cổ
Cặp thể của пересыха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пересыха́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пересыха́ю |
| ты | пересыха́ешь |
| он / она́ / оно́ | пересыха́ет |
| мы | пересыха́ем |
| вы | пересыха́ете |
| они́ | пересыха́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересыхать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пересыха́л |
| Giống cái (она́) | пересыха́ла |
| Giống trung (оно́) | пересыха́ло |
| Số nhiều (они́) | пересыха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пересыха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пересыха́йте |
Câu hỏi thường gặp
пересыхать nghĩa là gì?
пересыхать (động từ) nghĩa là khô lại, ráo lại.
пересыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пересыха́ть (phiên âm Latinh peresyxátʹ, IPA [pʲɪrʲɪsɨˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.