TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пересыха́ть

thể chưa hoàn thành
peresyxátʹ[pʲɪrʲɪsɨˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пересыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пересыха́ть nghĩa là khô lại, ráo lại.

Nghĩa của пересыха́ть

Động từ

  1. Khô lại, ráo lại, khô cạn, khô ráo, cạn ráo, khô [không] khốc; (о языке, губах и т. п.) khô, ráo, ráo hoảnh.
    • по́чва пересо́хлаđất đã khô [không] khốc
    • коло́дец пересо́х[cái] giếng đã cạn ráo
    • в го́рле пересо́хлоkhô cổ

Cặp thể của пересыха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пересыха́ть

NgôiHiện tại
япересыха́ю
тыпересыха́ешь
он / она́ / оно́пересыха́ет
мыпересыха́ем
выпересыха́ете
они́пересыха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пересыхать.

Quá khứ

Giống đực (он)пересыха́л
Giống cái (она́)пересыха́ла
Giống trung (оно́)пересыха́ло
Số nhiều (они́)пересыха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пересыха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пересыха́йте

Câu hỏi thường gặp

пересыхать nghĩa là gì?

пересыхать (động từ) nghĩa là khô lại, ráo lại.

пересыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пересыха́ть (phiên âm Latinh peresyxátʹ, IPA [pʲɪrʲɪsɨˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.