пересы́лка
giống cáibất động vật
peresýlka[pʲɪrʲɪˈsɨɫkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пересы́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пересы́лка nghĩa là sự gửi đi.
Nghĩa của пересы́лка
Danh từ
- Sự gửi đi; (переадресовка) [sự] gửi lại theo địa chỉ mới.
- уплати́ть за пересы́лкуtrả tiền bưu phí
Biến cách của пересы́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пересы́лка | пересы́лки |
| Sinh cách кого? чего? | пересы́лки | пересы́лок |
| Tặng cách кому? чему? | пересы́лке | пересы́лкам |
| Đối cách кого? что? | пересы́лку | пересы́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | пересы́лкой | пересы́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | пересы́лке | пересы́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пересы́лка
Câu hỏi thường gặp
пересылка nghĩa là gì?
пересылка (danh từ) nghĩa là sự gửi đi.
пересылка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пересы́лка (phiên âm Latinh peresýlka, IPA [pʲɪrʲɪˈsɨɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.