TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пересы́лка

giống cáibất động vật
peresýlka[pʲɪrʲɪˈsɨɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пересы́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пересы́лка nghĩa là sự gửi đi.

Nghĩa của пересы́лка

Danh từ

  1. Sự gửi đi; (переадресовка) [sự] gửi lại theo địa chỉ mới.
    • уплати́ть за пересы́лкуtrả tiền bưu phí

Biến cách của пересы́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пересы́лкапересы́лки
Sinh cách кого? чего?пересы́лкипересы́лок
Tặng cách кому? чему?пересы́лкепересы́лкам
Đối cách кого? что?пересы́лкупересы́лки
Công cụ cách кем? чем?пересы́лкойпересы́лками
Giới cách о ком? о чём?пересы́лкепересы́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пересы́лка

Câu hỏi thường gặp

пересылка nghĩa là gì?

пересылка (danh từ) nghĩa là sự gửi đi.

пересылка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пересы́лка (phiên âm Latinh peresýlka, IPA [pʲɪrʲɪˈsɨɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.