TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перета́скивать

thể chưa hoàn thành
peretáskivatʹ[pʲɪrʲɪˈtaskʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перета́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перета́скивать nghĩa là kéo qua, lôi qua, kéo đi, lôi đi.

Nghĩa của перета́скивать

Động từ

  1. че́рез В Kéo... qua, lôi... qua.
  2. куда-л. Kéo... đi, lôi... đi, mang... đi.
    • перета́скивать дива́н в сосе́днюю ко́мнатуmang cái đi-văng đến buồng bên cạnh

Cặp thể của перета́скивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перета́скивать

NgôiHiện tại
яперета́скиваю
тыперета́скиваешь
он / она́ / оно́перета́скивает
мыперета́скиваем
выперета́скиваете
они́перета́скивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перетаскивать.

Quá khứ

Giống đực (он)перета́скивал
Giống cái (она́)перета́скивала
Giống trung (оно́)перета́скивало
Số nhiều (они́)перета́скивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перета́скивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перета́скивайте

Câu hỏi thường gặp

перетаскивать nghĩa là gì?

перетаскивать (động từ) nghĩa là kéo qua, lôi qua, kéo đi, lôi đi.

перетаскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перета́скивать (phiên âm Latinh peretáskivatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈtaskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.