перетя́гиваться
Dấu sắc trên перетя́гиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перетя́гиваться nghĩa là tự thắt chặt, buộc chặt.
Nghĩa của перетя́гиваться
Động từ
- Tự thắt chặt, buộc chặt.
- перетя́гиваться по́ясом[tự] thắt chặt đai da
Cặp thể của перетя́гиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перетя́гиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перетя́гиваюсь |
| ты | перетя́гиваешься |
| он / она́ / оно́ | перетя́гивается |
| мы | перетя́гиваемся |
| вы | перетя́гиваетесь |
| они́ | перетя́гиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перетягиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перетя́гивался |
| Giống cái (она́) | перетя́гивалась |
| Giống trung (оно́) | перетя́гивалось |
| Số nhiều (они́) | перетя́гивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перетя́гивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перетя́гивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
перетягиваться nghĩa là gì?
перетягиваться (động từ) nghĩa là tự thắt chặt, buộc chặt.
перетягиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перетя́гиваться (phiên âm Latinh peretjágivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.