TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перетя́гиваться

thể chưa hoàn thành
peretjágivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перетя́гиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перетя́гиваться nghĩa là tự thắt chặt, buộc chặt.

Nghĩa của перетя́гиваться

Động từ

  1. Tự thắt chặt, buộc chặt.
    • перетя́гиваться по́ясом[tự] thắt chặt đai da

Cặp thể của перетя́гиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перетя́гиваться

NgôiHiện tại
яперетя́гиваюсь
тыперетя́гиваешься
он / она́ / оно́перетя́гивается
мыперетя́гиваемся
выперетя́гиваетесь
они́перетя́гиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перетягиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)перетя́гивался
Giống cái (она́)перетя́гивалась
Giống trung (оно́)перетя́гивалось
Số nhiều (они́)перетя́гивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перетя́гивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перетя́гивайтесь

Câu hỏi thường gặp

перетягиваться nghĩa là gì?

перетягиваться (động từ) nghĩa là tự thắt chặt, buộc chặt.

перетягиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перетя́гиваться (phiên âm Latinh peretjágivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.