перетяну́ться
Dấu sắc trên перетяну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перетяну́ться nghĩa là tự thắt chặt, buộc chặt.
Nghĩa của перетяну́ться
Thể hoàn thành của перетя́гиваться.
Động từ
- Tự thắt chặt, buộc chặt.
Cặp thể của перетяну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перетяну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перетяну́сь |
| ты | перетя́нешься |
| он / она́ / оно́ | перетя́нется |
| мы | перетя́немся |
| вы | перетя́нетесь |
| они́ | перетя́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перетяну́лся |
| Giống cái (она́) | перетяну́лась |
| Giống trung (оно́) | перетяну́лось |
| Số nhiều (они́) | перетяну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перетяни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перетяни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
перетянуться nghĩa là gì?
перетянуться (động từ) nghĩa là tự thắt chặt, buộc chặt.
перетянуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перетяну́ться (phiên âm Latinh peretjanútʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.