TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переу́лок

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pereúlok[pʲɪrʲɪˈuɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переу́лок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переу́лок nghĩa là ngõ hẻm, đường hẻm.

Nghĩa của переу́лок

Danh từ

  1. Ngõ hẻm, đường hẻm, ngõ.
    • ходи́ть переу́лкамиđi theo ngõ hẻm

Biến cách của переу́лок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переу́локпереу́лки
Sinh cách кого? чего?переу́лкапереу́лков
Tặng cách кому? чему?переу́лкупереу́лкам
Đối cách кого? что?переу́локпереу́лки
Công cụ cách кем? чем?переу́лкомпереу́лками
Giới cách о ком? о чём?переу́лкепереу́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

переулок nghĩa là gì?

переулок (danh từ) nghĩa là ngõ hẻm, đường hẻm.

переулок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переу́лок (phiên âm Latinh pereúlok, IPA [pʲɪrʲɪˈuɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.