переубеждаться
thể chưa hoàn thành
pereubeždatʹsja
giọng máy của trình duyệt
переубеждаться nghĩa là thay đổi quan điểm.
Nghĩa của переубеждаться
Động từ
- Thay đổi quan điểm (chính kiến, ý kiến).
Cặp thể của переубеждаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
переубеждаться nghĩa là gì?
переубеждаться (động từ) nghĩa là thay đổi quan điểm.
переубеждаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переубеждаться (phiên âm Latinh pereubeždatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.