переустро́ить
Dấu sắc trên переустро́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переустро́ить nghĩa là cải tổ, tổ chức lại.
Nghĩa của переустро́ить
Thể hoàn thành của переустра́ивать.
Động từ
- Cải tổ, tổ chức lại, xây dựng lại, chấn chỉnh lại.
Cặp thể của переустро́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переустро́ить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переустро́ю |
| ты | переустро́ишь |
| он / она́ / оно́ | переустро́ит |
| мы | переустро́им |
| вы | переустро́ите |
| они́ | переустро́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переустро́ил |
| Giống cái (она́) | переустро́ила |
| Giống trung (оно́) | переустро́ило |
| Số nhiều (они́) | переустро́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переустро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переустро́йте |
Câu hỏi thường gặp
переустроить nghĩa là gì?
переустроить (động từ) nghĩa là cải tổ, tổ chức lại.
переустроить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переустро́ить (phiên âm Latinh pereustróitʹ, IPA [pʲɪrʲɪʊˈstroɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.