TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переу́чиваться

thể chưa hoàn thành
pereúčivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переу́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переу́чиваться nghĩa là học lại.

Nghĩa của переу́чиваться

Động từ

  1. Học lại.

Cặp thể của переу́чиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переу́чиваться

NgôiHiện tại
япереу́чиваюсь
тыпереу́чиваешься
он / она́ / оно́переу́чивается
мыпереу́чиваемся
выпереу́чиваетесь
они́переу́чиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переучиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)переу́чивался
Giống cái (она́)переу́чивалась
Giống trung (оно́)переу́чивалось
Số nhiều (они́)переу́чивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переу́чивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переу́чивайтесь

Câu hỏi thường gặp

переучиваться nghĩa là gì?

переучиваться (động từ) nghĩa là học lại.

переучиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переу́чиваться (phiên âm Latinh pereúčivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.