переучи́ться
Dấu sắc trên переучи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переучи́ться nghĩa là học lại.
Nghĩa của переучи́ться
Thể hoàn thành của переу́чиваться.
Động từ
- Học lại.
Cặp thể của переучи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переучи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переучу́сь |
| ты | переу́чишься |
| он / она́ / оно́ | переу́чится |
| мы | переу́чимся |
| вы | переу́читесь |
| они́ | переу́чатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переучи́лся |
| Giống cái (она́) | переучи́лась |
| Giống trung (оно́) | переучи́лось |
| Số nhiều (они́) | переучи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переучи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переучи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
переучиться nghĩa là gì?
переучиться (động từ) nghĩa là học lại.
переучиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переучи́ться (phiên âm Latinh pereučítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.